EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › divulge
divulge
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
UK /daɪˈvʌldʒ/
·
US /daɪˈvʌldʒ/
to reveal or make known private information
She refused to divulge the contents of the report.
→ Cô ấy từ chối tiết lộ nội dung của báo cáo.
He divulged confidential data to a competitor.
→ Anh ấy tiết lộ dữ liệu mật cho đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩa
disclose
reveal
leak
Collocations
divulge information
divulge secrets
not at liberty to divulge
Họ từ
divulgence (n.) sự tiết lộ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự tiết lộ trong IELTS.
Mang nghĩa tiêu cực hơn 'disclose': 'divulge' thường gợi ý tiết lộ điều không nên tiết lộ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
articulate
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
diễn đạt rõ ràng
reiterate
/riˈɪt.ə.reɪt/
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
underscore
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
recapitulate
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
tóm tắt lại, tổng kết lại
affirm
/əˈfɜːrm/
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
attest
/əˈtest/
chứng thực, làm chứng
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...