Kho từ › verbs communicate › divulge

divulge

C1 v. 📁 verbs communicate TOEIC
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
UK /daɪˈvʌldʒ/ · US /daɪˈvʌldʒ/
to reveal or make known private information
She refused to divulge the contents of the report.
→ Cô ấy từ chối tiết lộ nội dung của báo cáo.
He divulged confidential data to a competitor.→ Anh ấy tiết lộ dữ liệu mật cho đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩa
discloserevealleak
Collocations
divulge informationdivulge secretsnot at liberty to divulge
Họ từ
divulgence (n.) sự tiết lộ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự tiết lộ trong IELTS.
Mang nghĩa tiêu cực hơn 'disclose': 'divulge' thường gợi ý tiết lộ điều không nên tiết lộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...