EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › attest
attest
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
chứng thực, làm chứng
UK /əˈtest/
·
US /əˈtest/
to show that something is true or real
The auditor attested to the accuracy of the records.
→ Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.
Her results attest to years of dedicated practice.
→ Kết quả của cô ấy là minh chứng cho nhiều năm luyện tập chuyên cần.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'testari' nghĩa là chứng thực.
Đồng nghĩa
certify
testify
verify
Collocations
attest to
attest that
legally attest
Họ từ
attestation (n.) sự chứng thực
attested (adj.) đã được chứng thực
🎯
IELTS:
Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tính xác thực.
'Attest to' (chứng nhận sự thật của điều gì) thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và kiểm toán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
articulate
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
diễn đạt rõ ràng
reiterate
/riˈɪt.ə.reɪt/
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
underscore
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
recapitulate
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
tóm tắt lại, tổng kết lại
divulge
/daɪˈvʌldʒ/
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
affirm
/əˈfɜːrm/
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...