Kho từ › verbs communicate › attest

attest

C1 v. 📁 verbs communicate TOEIC
chứng thực, làm chứng
UK /əˈtest/ · US /əˈtest/
to show that something is true or real
The auditor attested to the accuracy of the records.
→ Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.
Her results attest to years of dedicated practice.→ Kết quả của cô ấy là minh chứng cho nhiều năm luyện tập chuyên cần.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'testari' nghĩa là chứng thực.
Đồng nghĩa
certifytestifyverify
Collocations
attest toattest thatlegally attest
Họ từ
attestation (n.) sự chứng thựcattested (adj.) đã được chứng thực
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tính xác thực.
'Attest to' (chứng nhận sự thật của điều gì) thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và kiểm toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...