EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › confide
confide
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
UK /kənˈfaɪd/
·
US /kənˈfaɪd/
To share a private thought or feeling with someone.
She confided her concerns to her mentor.
→ Cô ấy thổ lộ những lo ngại của mình với người cố vấn.
He confided that he was considering resigning.
→ Anh ấy tâm sự rằng anh đang cân nhắc từ chức.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'con-' và 'fidere' (tin tưởng).
Đồng nghĩa
share privately
tell in confidence
disclose privately
Collocations
confide in someone
confide a secret
confide that
Họ từ
confidence (n.) sự tin tưởng
confidential (adj.) bí mật
in confidence (adv.) trong vòng bí mật
🎯
IELTS:
Sử dụng 'confide' để nói về sự tin tưởng trong IELTS.
'In confidence' hoặc 'in strict confidence' = trong vòng bí mật — cụm quan trọng trong thư từ kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
articulate
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
diễn đạt rõ ràng
reiterate
/riˈɪt.ə.reɪt/
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
underscore
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
recapitulate
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
tóm tắt lại, tổng kết lại
divulge
/daɪˈvʌldʒ/
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
affirm
/əˈfɜːrm/
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
attest
/əˈtest/
chứng thực, làm chứng
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...