Kho từ › verbs communicate › confide

confide

C1 v. 📁 verbs communicate TOEIC
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
UK /kənˈfaɪd/ · US /kənˈfaɪd/
To share a private thought or feeling with someone.
She confided her concerns to her mentor.
→ Cô ấy thổ lộ những lo ngại của mình với người cố vấn.
He confided that he was considering resigning.→ Anh ấy tâm sự rằng anh đang cân nhắc từ chức.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'con-' và 'fidere' (tin tưởng).
Đồng nghĩa
share privatelytell in confidencedisclose privately
Collocations
confide in someoneconfide a secretconfide that
Họ từ
confidence (n.) sự tin tưởngconfidential (adj.) bí mậtin confidence (adv.) trong vòng bí mật
🎯 IELTS: Sử dụng 'confide' để nói về sự tin tưởng trong IELTS.
'In confidence' hoặc 'in strict confidence' = trong vòng bí mật — cụm quan trọng trong thư từ kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...