Kho từ › verbs communicate › affirm

affirm

C1 v. 📁 verbs communicate TOEIC
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
UK /əˈfɜːrm/ · US /əˈfɜːrm/
to confirm or assert that something is true or valid
The spokesperson affirmed the company's commitment.
→ Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
She affirmed that all safety checks had been completed.→ Cô ấy khẳng định rằng tất cả kiểm tra an toàn đã hoàn thành.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
confirmassertdeclare
Collocations
affirm a commitmentaffirm belief inaffirm that
Họ từ
affirmation (n.) sự xác nhậnaffirmative (adj.) khẳng định, đồng ý
🎯 IELTS: Sử dụng khi xác nhận thông tin trong bài viết.
'Affirmative action' là thuật ngữ pháp lý quan trọng — hành động tích cực chống phân biệt đối xử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...