EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › affirm
affirm
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
UK /əˈfɜːrm/
·
US /əˈfɜːrm/
to confirm or assert that something is true or valid
The spokesperson affirmed the company's commitment.
→ Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
She affirmed that all safety checks had been completed.
→ Cô ấy khẳng định rằng tất cả kiểm tra an toàn đã hoàn thành.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
confirm
assert
declare
Collocations
affirm a commitment
affirm belief in
affirm that
Họ từ
affirmation (n.) sự xác nhận
affirmative (adj.) khẳng định, đồng ý
🎯
IELTS:
Sử dụng khi xác nhận thông tin trong bài viết.
'Affirmative action' là thuật ngữ pháp lý quan trọng — hành động tích cực chống phân biệt đối xử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
articulate
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
diễn đạt rõ ràng
reiterate
/riˈɪt.ə.reɪt/
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
underscore
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
recapitulate
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
tóm tắt lại, tổng kết lại
divulge
/daɪˈvʌldʒ/
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
attest
/əˈtest/
chứng thực, làm chứng
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...