Từ vựng B2

Chủ đề verbs communicate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

voice

/vɔɪs/ B2 TOEIC phổ biến #4132

Nghĩa

bày tỏ, lên tiếng nói lên (ý kiến, mối lo) v.

Định nghĩa · to express or make known an opinion

“Employees voiced concerns about the restructuring.”Nhân viên bày tỏ lo ngại về việc tái cơ cấu.

“Several members voiced opposition to the proposal.”Một số thành viên lên tiếng phản đối đề xuất.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · 'Voice concerns' là cụm cố định rất phổ biến trong doanh nghiệp — dùng thay vì 'express worries' cho trang trọng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...