EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › voice
voice
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
bày tỏ, lên tiếng nói lên (ý kiến, mối lo)
UK /vɔɪs/
·
US /vɔɪs/
to express or make known an opinion
Employees voiced concerns about the restructuring.
→ Nhân viên bày tỏ lo ngại về việc tái cơ cấu.
Several members voiced opposition to the proposal.
→ Một số thành viên lên tiếng phản đối đề xuất.
Đồng nghĩa
express
raise
articulate
Collocations
voice concerns
voice opposition
voice an opinion
Họ từ
voice (n.) giọng nói / tiếng nói
voiceless (adj.) không có tiếng nói
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả ý kiến trong bài viết.
'Voice concerns' là cụm cố định rất phổ biến trong doanh nghiệp — dùng thay vì 'express worries' cho trang trọng hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
assert
/əˈsɜːrt/
khẳng định, quả quyết
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
imply
/ɪmˈplaɪ/
ám chỉ, ngụ ý
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
nhấn mạnh
elaborate
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
trình bày chi tiết, giải thích thêm
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, lên tiếng phản đối
inquire
/ɪnˈkwaɪər/
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
brief
/briːf/
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...