Kho từ › verbs communicate › voice

voice

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
bày tỏ, lên tiếng nói lên (ý kiến, mối lo)
UK /vɔɪs/ · US /vɔɪs/
to express or make known an opinion
Employees voiced concerns about the restructuring.
→ Nhân viên bày tỏ lo ngại về việc tái cơ cấu.
Several members voiced opposition to the proposal.→ Một số thành viên lên tiếng phản đối đề xuất.
Đồng nghĩa
expressraisearticulate
Collocations
voice concernsvoice oppositionvoice an opinion
Họ từ
voice (n.) giọng nói / tiếng nóivoiceless (adj.) không có tiếng nói
🎯 IELTS: Dùng để mô tả ý kiến trong bài viết.
'Voice concerns' là cụm cố định rất phổ biến trong doanh nghiệp — dùng thay vì 'express worries' cho trang trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...