voice
Nghĩa
Định nghĩa · to express or make known an opinion
“Employees voiced concerns about the restructuring.”Nhân viên bày tỏ lo ngại về việc tái cơ cấu.
“Several members voiced opposition to the proposal.”Một số thành viên lên tiếng phản đối đề xuất.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · 'Voice concerns' là cụm cố định rất phổ biến trong doanh nghiệp — dùng thay vì 'express worries' cho trang trọng hơn.