Kho từ › verbs solve › mitigate

mitigate

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
UK /ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/ · US /ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
to make something less severe or serious
New measures mitigate financial risk effectively.
→ Các biện pháp mới giảm nhẹ rủi ro tài chính hiệu quả.
Backups mitigate the impact of data loss.→ Sao lưu giảm thiểu tác động của việc mất dữ liệu.
Cấu tạo
Từ 'mitis' nghĩa là nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
alleviatereducelessen
Collocations
mitigate riskmitigate the impactmitigate damagemitigate losses
Họ từ
mitigation (n.) sự giảm nhẹmitigating (adj.) giảm nhẹ
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về biện pháp trong IELTS.
Hay đi với risk/impact/damage. Trang trọng hơn 'lessen' hay 'reduce'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...