EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › mitigate
mitigate
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
UK /ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
·
US /ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
to make something less severe or serious
New measures mitigate financial risk effectively.
→ Các biện pháp mới giảm nhẹ rủi ro tài chính hiệu quả.
Backups mitigate the impact of data loss.
→ Sao lưu giảm thiểu tác động của việc mất dữ liệu.
Cấu tạo
Từ 'mitis' nghĩa là nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
alleviate
reduce
lessen
Collocations
mitigate risk
mitigate the impact
mitigate damage
mitigate losses
Họ từ
mitigation (n.) sự giảm nhẹ
mitigating (adj.) giảm nhẹ
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về biện pháp trong IELTS.
Hay đi với risk/impact/damage. Trang trọng hơn 'lessen' hay 'reduce'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
reinstate
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...