Kho từ › verbs solve › counteract

counteract

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
UK /ˌkaʊn.tɚˈækt/ · US /ˌkaʊn.tɚˈækt/
To act against something to reduce its effects.
Price cuts counteract the effect of rising inflation.
→ Giảm giá trung hòa tác động của lạm phát tăng cao.
Regular audits counteract the risk of fraud.→ Kiểm toán định kỳ chống lại rủi ro gian lận.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'counter-' và 'act' (hành động).
Đồng nghĩa
offsetneutralizemitigatecombat
Collocations
counteract the effectcounteract a trendcounteract negative impactscounteract competition
Họ từ
counteraction (n.) hành động chống lại
🎯 IELTS: Sử dụng 'counteract' để thể hiện sự khắc phục trong IELTS.
Nhấn mạnh vào việc 'đối trọng' tác động — khác mitigate (làm nhẹ bớt). Hay dùng trong phân tích chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...