Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

counteract

/ˌkaʊn.tɚˈækt/ C1 TOEIC phổ biến #4201

Nghĩa

chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực) v.

Định nghĩa · To act against something to reduce its effects.

“Price cuts counteract the effect of rising inflation.”Giảm giá trung hòa tác động của lạm phát tăng cao.

“Regular audits counteract the risk of fraud.”Kiểm toán định kỳ chống lại rủi ro gian lận.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'counter-' và 'act' (hành động).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'counteract' để thể hiện sự khắc phục trong IELTS.

Ghi chú · Nhấn mạnh vào việc 'đối trọng' tác động — khác mitigate (làm nhẹ bớt). Hay dùng trong phân tích chiến lược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...