EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › counteract
counteract
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
UK /ˌkaʊn.tɚˈækt/
·
US /ˌkaʊn.tɚˈækt/
To act against something to reduce its effects.
Price cuts counteract the effect of rising inflation.
→ Giảm giá trung hòa tác động của lạm phát tăng cao.
Regular audits counteract the risk of fraud.
→ Kiểm toán định kỳ chống lại rủi ro gian lận.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'counter-' và 'act' (hành động).
Đồng nghĩa
offset
neutralize
mitigate
combat
Collocations
counteract the effect
counteract a trend
counteract negative impacts
counteract competition
Họ từ
counteraction (n.) hành động chống lại
🎯
IELTS:
Sử dụng 'counteract' để thể hiện sự khắc phục trong IELTS.
Nhấn mạnh vào việc 'đối trọng' tác động — khác mitigate (làm nhẹ bớt). Hay dùng trong phân tích chiến lược.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
reinstate
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...