circumvent
Nghĩa
Định nghĩa · to avoid or get around a rule or obstacle
“Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.”Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.
“The shortcut circumvents a lengthy approval process.”Con đường tắt đó né tránh một quy trình phê duyệt kéo dài.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong bài viết.
Ghi chú · Có thể mang nghĩa tiêu cực (lách luật) hoặc trung tính (tìm cách thông minh hơn) — ngữ cảnh quyết định.