Kho từ › verbs solve › circumvent

circumvent

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
UK /ˌsɜːr.kəmˈvent/ · US /ˌsɜːr.kəmˈvent/
to avoid or get around a rule or obstacle
Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.
→ Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.
The shortcut circumvents a lengthy approval process.→ Con đường tắt đó né tránh một quy trình phê duyệt kéo dài.
Đồng nghĩa
bypassevadesidestepskirt
Collocations
circumvent regulationscircumvent the rulescircumvent restrictionscircumvent procedures
Họ từ
circumvention (n.) sự né tránh
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong bài viết.
Có thể mang nghĩa tiêu cực (lách luật) hoặc trung tính (tìm cách thông minh hơn) — ngữ cảnh quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...