EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › circumvent
circumvent
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
UK /ˌsɜːr.kəmˈvent/
·
US /ˌsɜːr.kəmˈvent/
to avoid or get around a rule or obstacle
Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.
→ Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.
The shortcut circumvents a lengthy approval process.
→ Con đường tắt đó né tránh một quy trình phê duyệt kéo dài.
Đồng nghĩa
bypass
evade
sidestep
skirt
Collocations
circumvent regulations
circumvent the rules
circumvent restrictions
circumvent procedures
Họ từ
circumvention (n.) sự né tránh
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong bài viết.
Có thể mang nghĩa tiêu cực (lách luật) hoặc trung tính (tìm cách thông minh hơn) — ngữ cảnh quyết định.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
reinstate
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...