Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

circumvent

/ˌsɜːr.kəmˈvent/ C1 TOEIC phổ biến #4204

Nghĩa

lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại) v.

Định nghĩa · to avoid or get around a rule or obstacle

“Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.”Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.

“The shortcut circumvents a lengthy approval process.”Con đường tắt đó né tránh một quy trình phê duyệt kéo dài.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong bài viết.

Ghi chú · Có thể mang nghĩa tiêu cực (lách luật) hoặc trung tính (tìm cách thông minh hơn) — ngữ cảnh quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...