Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preempt

/priˈempt/ C1 TOEIC phổ biến #4206

Nghĩa

đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn) v.

Định nghĩa · To act in advance to prevent a potential problem.

“Early communication preempts misunderstandings among stakeholders.”Giao tiếp sớm chủ động ngăn ngừa hiểu lầm giữa các bên liên quan.

“Management preempted complaints by announcing changes first.”Ban quản lý đã chủ động ngăn trước phàn nàn bằng cách thông báo thay đổi trước.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chủ động trong phần viết.

Ghi chú · Mang hàm ý chiến lược chủ động — 'preemptive strike' nghĩa bóng: hành động trước để tránh phản ứng xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...