Kho từ › verbs solve › preempt

preempt

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
UK /priˈempt/ · US /priˈempt/
To act in advance to prevent a potential problem.
Early communication preempts misunderstandings among stakeholders.
→ Giao tiếp sớm chủ động ngăn ngừa hiểu lầm giữa các bên liên quan.
Management preempted complaints by announcing changes first.→ Ban quản lý đã chủ động ngăn trước phàn nàn bằng cách thông báo thay đổi trước.
Đồng nghĩa
forestallpreventanticipatehead off
Collocations
preempt criticismpreempt complaintspreempt a strikepreempt problems
Họ từ
preemptive (adj.) mang tính phòng ngừa trướcpreemption (n.) hành động đi trước
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chủ động trong phần viết.
Mang hàm ý chiến lược chủ động — 'preemptive strike' nghĩa bóng: hành động trước để tránh phản ứng xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...