EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › preempt
preempt
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
UK /priˈempt/
·
US /priˈempt/
To act in advance to prevent a potential problem.
Early communication preempts misunderstandings among stakeholders.
→ Giao tiếp sớm chủ động ngăn ngừa hiểu lầm giữa các bên liên quan.
Management preempted complaints by announcing changes first.
→ Ban quản lý đã chủ động ngăn trước phàn nàn bằng cách thông báo thay đổi trước.
Đồng nghĩa
forestall
prevent
anticipate
head off
Collocations
preempt criticism
preempt complaints
preempt a strike
preempt problems
Họ từ
preemptive (adj.) mang tính phòng ngừa trước
preemption (n.) hành động đi trước
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự chủ động trong phần viết.
Mang hàm ý chiến lược chủ động — 'preemptive strike' nghĩa bóng: hành động trước để tránh phản ứng xấu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
reinstate
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...