EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › rectify
rectify
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
UK /ˈrek.tə.faɪ/
·
US /ˈrek.tə.faɪ/
To correct or fix a mistake or error.
We will rectify the billing error immediately.
→ Chúng tôi sẽ khắc phục lỗi thanh toán ngay lập tức.
The engineer rectified the faulty wiring before inspection.
→ Kỹ sư đã sửa đường dây hỏng trước khi kiểm tra.
Cấu tạo
Từ 'rectify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rectificare'.
Đồng nghĩa
correct
fix
remedy
redress
Collocations
rectify an error
rectify the situation
rectify a fault
rectify discrepancies
Họ từ
rectification (n.) sự sửa chữa
rectifiable (adj.) có thể sửa được
🎯
IELTS:
Sử dụng 'rectify' khi nói về giải pháp trong IELTS.
Trang trọng hơn 'correct/fix' — dùng trong văn viết kinh doanh khi nhận lỗi và cam kết sửa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
reinstate
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...