Kho từ › verbs solve › rectify

rectify

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
UK /ˈrek.tə.faɪ/ · US /ˈrek.tə.faɪ/
To correct or fix a mistake or error.
We will rectify the billing error immediately.
→ Chúng tôi sẽ khắc phục lỗi thanh toán ngay lập tức.
The engineer rectified the faulty wiring before inspection.→ Kỹ sư đã sửa đường dây hỏng trước khi kiểm tra.
Cấu tạo
Từ 'rectify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rectificare'.
Đồng nghĩa
correctfixremedyredress
Collocations
rectify an errorrectify the situationrectify a faultrectify discrepancies
Họ từ
rectification (n.) sự sửa chữarectifiable (adj.) có thể sửa được
🎯 IELTS: Sử dụng 'rectify' khi nói về giải pháp trong IELTS.
Trang trọng hơn 'correct/fix' — dùng trong văn viết kinh doanh khi nhận lỗi và cam kết sửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...