rectify
Nghĩa
Định nghĩa · To correct or fix a mistake or error.
“We will rectify the billing error immediately.”Chúng tôi sẽ khắc phục lỗi thanh toán ngay lập tức.
“The engineer rectified the faulty wiring before inspection.”Kỹ sư đã sửa đường dây hỏng trước khi kiểm tra.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rectify' khi nói về giải pháp trong IELTS.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'correct/fix' — dùng trong văn viết kinh doanh khi nhận lỗi và cam kết sửa.