remedy
Nghĩa
Định nghĩa · To cure or fix a bad situation.
“HR remedied the pay discrepancy within two days.”Phòng nhân sự đã khắc phục sự chênh lệch lương trong hai ngày.
“Training programs remedy skill gaps among new staff.”Các chương trình đào tạo khắc phục khoảng trống kỹ năng của nhân viên mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng khắc phục trong bài viết.
Ghi chú · Vừa là động từ vừa là danh từ. 'Remedial action' thường dùng trong báo cáo kinh doanh.