Kho từ › verbs solve › remedy

remedy

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
UK /ˈrem.ə.di/ · US /ˈrem.ə.di/
To cure or fix a bad situation.
HR remedied the pay discrepancy within two days.
→ Phòng nhân sự đã khắc phục sự chênh lệch lương trong hai ngày.
Training programs remedy skill gaps among new staff.→ Các chương trình đào tạo khắc phục khoảng trống kỹ năng của nhân viên mới.
Đồng nghĩa
rectifyredressfixcorrect
Collocations
remedy the situationremedy a defectremedy a problemremedy shortcomings
Họ từ
remedy (n.) biện pháp khắc phụcremedial (adj.) mang tính khắc phục
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng khắc phục trong bài viết.
Vừa là động từ vừa là danh từ. 'Remedial action' thường dùng trong báo cáo kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...