Kho từ › verbs solve › arbitrate

arbitrate

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
UK /ˈɑːr.bɪ.treɪt/ · US /ˈɑːr.bɪ.treɪt/
To settle a dispute or act as a mediator.
An independent body arbitrated the labor dispute.
→ Một cơ quan độc lập đã phân xử tranh chấp lao động.
The board agreed to have an expert arbitrate the case.→ Hội đồng đã đồng ý để chuyên gia phân xử vụ việc.
Cấu tạo
Từ 'arbitrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arbitrari'.
Đồng nghĩa
mediateadjudicaterefereesettle
Collocations
arbitrate a disputearbitrate between partiesarbitrate claimsarbitrate conflicts
Họ từ
arbitration (n.) trọng tài/phân xửarbitrator (n.) trọng tài viên
🎯 IELTS: Sử dụng 'arbitrate' khi nói về sự hòa giải trong IELTS.
Arbitrate nghiêm túc và mang tính pháp lý hơn 'mediate' — trọng tài có quyền đưa ra quyết định ràng buộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...