EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › arbitrate
arbitrate
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
UK /ˈɑːr.bɪ.treɪt/
·
US /ˈɑːr.bɪ.treɪt/
To settle a dispute or act as a mediator.
An independent body arbitrated the labor dispute.
→ Một cơ quan độc lập đã phân xử tranh chấp lao động.
The board agreed to have an expert arbitrate the case.
→ Hội đồng đã đồng ý để chuyên gia phân xử vụ việc.
Cấu tạo
Từ 'arbitrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arbitrari'.
Đồng nghĩa
mediate
adjudicate
referee
settle
Collocations
arbitrate a dispute
arbitrate between parties
arbitrate claims
arbitrate conflicts
Họ từ
arbitration (n.) trọng tài/phân xử
arbitrator (n.) trọng tài viên
🎯
IELTS:
Sử dụng 'arbitrate' khi nói về sự hòa giải trong IELTS.
Arbitrate nghiêm túc và mang tính pháp lý hơn 'mediate' — trọng tài có quyền đưa ra quyết định ràng buộc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
reinstate
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...