Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arbitrate

/ˈɑːr.bɪ.treɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4205

Nghĩa

phân xử, làm trọng tài (tranh chấp) v.

Định nghĩa · To settle a dispute or act as a mediator.

“An independent body arbitrated the labor dispute.”Một cơ quan độc lập đã phân xử tranh chấp lao động.

“The board agreed to have an expert arbitrate the case.”Hội đồng đã đồng ý để chuyên gia phân xử vụ việc.

Cấu tạoTừ 'arbitrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arbitrari'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'arbitrate' khi nói về sự hòa giải trong IELTS.

Ghi chú · Arbitrate nghiêm túc và mang tính pháp lý hơn 'mediate' — trọng tài có quyền đưa ra quyết định ràng buộc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...