EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › alleviate
alleviate
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
UK /əˈliː.vi.eɪt/
·
US /əˈliː.vi.eɪt/
To make something less severe or serious.
The policy alleviates pressure on the supply chain.
→ Chính sách đó làm giảm bớt áp lực lên chuỗi cung ứng.
A new hire alleviates the team's workload considerably.
→ Nhân viên mới làm giảm đáng kể khối lượng công việc của nhóm.
Cấu tạo
Từ 'alleviate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alleviare'.
Đồng nghĩa
ease
relieve
mitigate
Collocations
alleviate pressure
alleviate concerns
alleviate the burden
alleviate stress
Họ từ
alleviation (n.) sự giảm nhẹ
alleviating (adj.) làm giảm nhẹ
🎯
IELTS:
Sử dụng 'alleviate' để thể hiện giải pháp trong bài viết.
Thường đi với pain/burden/concerns/pressure — dùng khi nói về vấn đề con người hơn rủi ro số.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
reinstate
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...