reinstate
Nghĩa
Định nghĩa · To restore or re-establish something to its previous state.
“The court ordered the company to reinstate the dismissed worker.”Tòa án yêu cầu công ty khôi phục vị trí cho nhân viên bị sa thải.
“The board reinstated the suspended employee after investigation.”Hội đồng đã khôi phục nhân viên bị đình chỉ sau cuộc điều tra.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'reinstate' để thể hiện sự khôi phục trong IELTS.
Ghi chú · Hay xuất hiện trong ngữ cảnh HR/pháp lý — phục hồi điều đã bị lấy đi hay đình chỉ.