EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › reinstate
reinstate
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
UK /ˌriː.ɪnˈsteɪt/
·
US /ˌriː.ɪnˈsteɪt/
To restore or re-establish something to its previous state.
The court ordered the company to reinstate the dismissed worker.
→ Tòa án yêu cầu công ty khôi phục vị trí cho nhân viên bị sa thải.
The board reinstated the suspended employee after investigation.
→ Hội đồng đã khôi phục nhân viên bị đình chỉ sau cuộc điều tra.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'instaurare' (thiết lập lại).
Đồng nghĩa
restore
reappoint
return
rehabilitate
Collocations
reinstate an employee
reinstate a policy
reinstate benefits
reinstate access
Họ từ
reinstatement (n.) sự khôi phục
🎯
IELTS:
Sử dụng 'reinstate' để thể hiện sự khôi phục trong IELTS.
Hay xuất hiện trong ngữ cảnh HR/pháp lý — phục hồi điều đã bị lấy đi hay đình chỉ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...