Kho từ › verbs solve › reinstate

reinstate

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
UK /ˌriː.ɪnˈsteɪt/ · US /ˌriː.ɪnˈsteɪt/
To restore or re-establish something to its previous state.
The court ordered the company to reinstate the dismissed worker.
→ Tòa án yêu cầu công ty khôi phục vị trí cho nhân viên bị sa thải.
The board reinstated the suspended employee after investigation.→ Hội đồng đã khôi phục nhân viên bị đình chỉ sau cuộc điều tra.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'instaurare' (thiết lập lại).
Đồng nghĩa
restorereappointreturnrehabilitate
Collocations
reinstate an employeereinstate a policyreinstate benefitsreinstate access
Họ từ
reinstatement (n.) sự khôi phục
🎯 IELTS: Sử dụng 'reinstate' để thể hiện sự khôi phục trong IELTS.
Hay xuất hiện trong ngữ cảnh HR/pháp lý — phục hồi điều đã bị lấy đi hay đình chỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...