Kho từ › verbs solve › neutralize

neutralize

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
vô hiệu hóa, trung hòa (mối đe dọa, tác động)
UK /ˈnjuː.trə.laɪz/ · US /ˈnjuː.trə.laɪz/
to make something ineffective or neutral
Diversification neutralizes the risk of market volatility.
→ Đa dạng hóa vô hiệu hóa rủi ro từ biến động thị trường.
The PR team neutralized negative press coverage quickly.→ Nhóm PR đã nhanh chóng vô hiệu hóa các bài báo tiêu cực.
Cấu tạo
Từ 'neutral' nghĩa là trung tính.
Đồng nghĩa
counteractoffsetnullifycancel out
Collocations
neutralize a threatneutralize the effectneutralize criticismneutralize risks
Họ từ
neutralization (n.) sự trung hòaneutral (adj.) trung lập
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về an toàn trong IELTS.
Mạnh hơn 'reduce' — hàm ý làm mất hoàn toàn tác động. Hay dùng trong chiến lược và quản lý rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...