EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › neutralize
neutralize
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
vô hiệu hóa, trung hòa (mối đe dọa, tác động)
UK /ˈnjuː.trə.laɪz/
·
US /ˈnjuː.trə.laɪz/
to make something ineffective or neutral
Diversification neutralizes the risk of market volatility.
→ Đa dạng hóa vô hiệu hóa rủi ro từ biến động thị trường.
The PR team neutralized negative press coverage quickly.
→ Nhóm PR đã nhanh chóng vô hiệu hóa các bài báo tiêu cực.
Cấu tạo
Từ 'neutral' nghĩa là trung tính.
Đồng nghĩa
counteract
offset
nullify
cancel out
Collocations
neutralize a threat
neutralize the effect
neutralize criticism
neutralize risks
Họ từ
neutralization (n.) sự trung hòa
neutral (adj.) trung lập
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về an toàn trong IELTS.
Mạnh hơn 'reduce' — hàm ý làm mất hoàn toàn tác động. Hay dùng trong chiến lược và quản lý rủi ro.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...