EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › reallocate
reallocate
C1
v.
📁 verbs solve
TOEIC
phân bổ lại (nguồn lực, ngân sách)
UK /ˌriːˈæl.ə.keɪt/
·
US /ˌriːˈæl.ə.keɪt/
to distribute resources or funds again
The director reallocated funds to the most critical projects.
→ Giám đốc đã phân bổ lại ngân sách cho những dự án quan trọng nhất.
Staff were reallocated to cover the understaffed department.
→ Nhân viên được điều chuyển để bù đắp phòng ban thiếu nhân sự.
Đồng nghĩa
redistribute
reassign
redirect
shift
Collocations
reallocate resources
reallocate budget
reallocate staff
reallocate funds
Họ từ
reallocation (n.) sự phân bổ lại
allocation (n.) sự phân bổ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự phân bổ trong bài viết.
Nhấn mạnh sự thay đổi so với phân bổ cũ — dùng trong ngữ cảnh tái cơ cấu hoặc điều chỉnh kế hoạch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mitigate
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
rectify
/ˈrek.tə.faɪ/
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
remedy
/ˈrem.ə.di/
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
arbitrate
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
preempt
/priˈempt/
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...