Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conciliate

/kənˈsɪl.i.eɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4211

Nghĩa

hòa giải, lấy lại thiện chí (các bên xung đột) v.

Định nghĩa · To restore friendly relations between conflicting parties.

“The manager conciliated the two teams after the dispute.”Người quản lý đã hòa giải hai nhóm sau cuộc tranh chấp.

“Prompt apologies help conciliate dissatisfied customers.”Lời xin lỗi kịp thời giúp lấy lại thiện chí của khách hàng không hài lòng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'conciliate' khi nói về hòa bình trong IELTS.

Ghi chú · Khác arbitrate/mediate — conciliate chú trọng hàn gắn mối quan hệ, không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...