conciliate
Nghĩa
Định nghĩa · To restore friendly relations between conflicting parties.
“The manager conciliated the two teams after the dispute.”Người quản lý đã hòa giải hai nhóm sau cuộc tranh chấp.
“Prompt apologies help conciliate dissatisfied customers.”Lời xin lỗi kịp thời giúp lấy lại thiện chí của khách hàng không hài lòng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'conciliate' khi nói về hòa bình trong IELTS.
Ghi chú · Khác arbitrate/mediate — conciliate chú trọng hàn gắn mối quan hệ, không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật.