Kho từ › verbs solve › conciliate

conciliate

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
hòa giải, lấy lại thiện chí (các bên xung đột)
UK /kənˈsɪl.i.eɪt/ · US /kənˈsɪl.i.eɪt/
To restore friendly relations between conflicting parties.
The manager conciliated the two teams after the dispute.
→ Người quản lý đã hòa giải hai nhóm sau cuộc tranh chấp.
Prompt apologies help conciliate dissatisfied customers.→ Lời xin lỗi kịp thời giúp lấy lại thiện chí của khách hàng không hài lòng.
Cấu tạo
Từ 'conciliate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conciliari'.
Đồng nghĩa
appeasereconcilepacifyplacate
Collocations
conciliate partiesconciliate a disputeconciliate employeesconciliate customers
Họ từ
conciliation (n.) sự hòa giảiconciliatory (adj.) có thiện chí hòa giải
🎯 IELTS: Sử dụng 'conciliate' khi nói về hòa bình trong IELTS.
Khác arbitrate/mediate — conciliate chú trọng hàn gắn mối quan hệ, không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...