Kho từ › verbs solve › adjudicate

adjudicate

C1 v. 📁 verbs solve TOEIC
phán quyết, xét xử chính thức (tranh chấp)
UK /əˈdʒuː.dɪ.keɪt/ · US /əˈdʒuː.dɪ.keɪt/
To make an official decision about a dispute.
A panel adjudicates disputes between contractors and clients.
→ Một hội đồng xét xử các tranh chấp giữa nhà thầu và khách hàng.
The committee adjudicated the award nominations fairly.→ Ủy ban đã phán quyết các đề cử giải thưởng một cách công bằng.
Cấu tạo
Từ 'adjudicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adjudicare'.
Đồng nghĩa
arbitratejudgerule ondecide
Collocations
adjudicate a disputeadjudicate claimsadjudicate casesadjudicate between parties
Họ từ
adjudication (n.) sự phán quyếtadjudicator (n.) người phán quyết
🎯 IELTS: Sử dụng 'adjudicate' để thể hiện sự chính xác trong ngữ cảnh pháp lý.
Trang trọng và mang tính pháp lý — thường dùng trong bối cảnh tòa án, hội đồng, hoặc quy trình thi đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...