Kho từ › daily › feel

feel

A1 v. 📁 daily
Cảm thấy
UK /fiːl/ · US /fiːl/
To experience a sensation or emotion.
I feel happy.
→ Tôi thấy vui.
The fabric feels soft.→ Vải có cảm giác mềm mại.
Đồng nghĩa
sensetouch
Collocations
feel likefeel for
Họ từ
feeling (n)feelings (n)
🎯 IELTS: Nói về cảm xúc trong IELTS sẽ tạo sự kết nối.
Dùng 'feel + tính từ' để diễn tả cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...