Kho từ › adj excellent › impeccable

impeccable

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
hoàn hảo, không chê vào đâu được
UK /ɪmˈpɛk.ə.bəl/ · US /ɪmˈpɛk.ə.bəl/
Perfect and flawless, without any mistakes.
She has an impeccable track record in project management.
→ Cô ấy có thành tích hoàn hảo trong quản lý dự án.
The conference was organized with impeccable attention to detail.→ Hội nghị được tổ chức với sự chú ý tỉ mỉ hoàn hảo đến từng chi tiết.
Đồng nghĩa
flawlessfaultless
Collocations
impeccable serviceimpeccable credentialsimpeccable reputationimpeccable timingimpeccable standards
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự hoàn hảo trong bài nói.
Mạnh hơn 'perfect' — không một khuyết điểm. Văn trang trọng, phù hợp khi đánh giá phong cách làm việc hoặc chất lượng dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...