Kho từ › adj excellent › stellar

stellar

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
xuất sắc vượt trội, ấn tượng mạnh (nghĩa bóng từ 'thuộc về ngôi sao')
UK /ˈstɛl.ər/ · US /ˈstɛl.ər/
extremely good or impressive
The new hire had a stellar academic background.
→ Nhân viên mới có nền tảng học thuật xuất sắc vượt trội.
Our team delivered stellar results despite limited resources.→ Nhóm của chúng tôi đã đạt kết quả xuất sắc bất chấp nguồn lực hạn chế.
Cấu tạo
Từ 'star' (ngôi sao) + 'ler' (hình thức tính từ)
Đồng nghĩa
outstandingexceptionalbrilliant
Collocations
stellar performancestellar careerstellar reputationstellar growthstellar achievement
🎯 IELTS: Sử dụng 'stellar' để mô tả điều gì đó xuất sắc trong bài viết.
Gốc từ 'star' (ngôi sao) — mang hàm ý 'sáng như sao'. Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá nhân sự hoặc kết quả kinh doanh; giọng điệu hơi phấn khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...