Kho từ › adj excellent › insightful

insightful

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
sâu sắc, có cái nhìn thấu đáo và khôn ngoan
UK /ˈɪn.saɪt.fʊl/ · US /ˈɪn.saɪt.fʊl/
showing deep understanding and wisdom
The consultant delivered insightful recommendations based on data.
→ Tư vấn viên đã đưa ra những khuyến nghị sâu sắc dựa trên dữ liệu.
Her insightful analysis helped us understand customer behavior better.→ Phân tích sâu sắc của cô ấy giúp chúng tôi hiểu hành vi khách hàng tốt hơn.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'insight' (sự thấu hiểu) với hậu tố '-ful'.
Đồng nghĩa
perceptiveprofounddiscerning
Collocations
insightful analysisinsightful observationinsightful leaderinsightful feedbackinsightful report
Họ từ
insight (n.)insightfully (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'insightful' để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.
Nhấn mạnh chiều sâu nhận thức vượt ra ngoài bề mặt — một nhận xét 'insightful' giúp người nghe thấy điều họ chưa nhận ra. Thường dùng trong đánh giá trí tuệ và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...