Kho từ › adj excellent › astute

astute

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
nhạy bén, sắc sảo, tinh tường trong phán đoán
UK /əˈstjuːt/ · US /əˈstjuːt/
able to understand things quickly and accurately
An astute observer, she quickly spotted the market opportunity.
→ Là một người quan sát nhạy bén, cô ấy nhanh chóng nhận ra cơ hội thị trường.
His astute financial judgment saved the company millions.→ Phán đoán tài chính sắc sảo của anh ấy đã giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô.
Cấu tạo
Từ này không có tiền tố hay hậu tố, mang nghĩa sắc sảo.
Đồng nghĩa
shrewdperceptivesharp
Collocations
astute businessmanastute judgmentastute decisionastute investorastute observation
Họ từ
astutely (adv.)astuteness (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'astute' để thể hiện sự thông minh trong bài viết.
Nhấn mạnh trí tuệ thực dụng — người 'astute' nhanh nhạy nhận ra lợi thế và cơ hội. Khác với 'intelligent' (thông minh chung chung).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...