Kho từ › adj excellent › sophisticated

sophisticated

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
tinh vi, phức tạp ở trình độ cao, lịch lãm
UK /səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ · US /səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/
complex and advanced in design or function
The platform uses a sophisticated algorithm to personalize content.
→ Nền tảng sử dụng thuật toán tinh vi để cá nhân hóa nội dung.
Their sophisticated clientele expects nothing but the best.→ Tệp khách hàng lịch lãm của họ chỉ chấp nhận điều tốt nhất.
Cấu tạo
'Sophisticated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sophisticare' nghĩa là 'làm phức tạp'.
Đồng nghĩa
advancedrefinedcomplex
Collocations
sophisticated technologysophisticated systemsophisticated approachsophisticated investorsophisticated market
Họ từ
sophistication (n.)unsophisticated (adj.)
🎯 IELTS: Dùng 'sophisticated' để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Hai nghĩa: (1) công nghệ/hệ thống 'tinh vi, phức tạp cao'; (2) người/phong cách 'lịch lãm, am hiểu'. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...