Kho từ › adj excellent › invaluable

invaluable

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
vô giá, cực kỳ có giá trị không thể thiếu
UK /ɪnˈvæl.jʊ.ə.bəl/ · US /ɪnˈvæl.jʊ.ə.bəl/
extremely valuable and important
Her expertise proved invaluable during the merger negotiations.
→ Chuyên môn của cô ấy tỏ ra vô giá trong các cuộc đàm phán sáp nhập.
The feedback was invaluable in shaping the final product.→ Phản hồi đó vô giá trong việc định hình sản phẩm cuối cùng.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'in-' và 'valuable'.
Đồng nghĩa
pricelessindispensableessential
Collocations
invaluable assetinvaluable experienceinvaluable resourceinvaluable contributioninvaluable insight
Họ từ
value (n.)valuable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.
Cẩn thận: 'invaluable' KHÔNG phải 'không có giá trị' — tiền tố 'in-' ở đây nghĩa là 'quá lớn để đo' (= vô giá). Ngược nghĩa với 'worthless'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...