Kho từ › adj excellent › commendable

commendable

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
đáng khen ngợi, xứng đáng được ghi nhận
UK /kəˈmɛn.də.bəl/ · US /kəˈmɛn.də.bəl/
deserving praise or recognition
Her commendable dedication earned the respect of her peers.
→ Sự cống hiến đáng khen ngợi của cô ấy đã nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
The company made commendable efforts to reduce its carbon footprint.→ Công ty đã có những nỗ lực đáng khen ngợi để giảm lượng carbon.
Cấu tạo
Từ này đến từ 'commend' trong tiếng Anh.
Đồng nghĩa
praiseworthyadmirablelaudable
Collocations
commendable effortcommendable dedicationcommendable initiativecommendable progresscommendable work
Họ từ
commend (v.)commendation (n.)commendably (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Ít mạnh hơn 'exceptional' nhưng mang tính trang trọng cao — thường dùng trong văn bản chính thức như thư khen hoặc bằng khen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...