Kho từ › adj excellent › distinguished

distinguished

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
nổi tiếng và được kính trọng, lỗi lạc
UK /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ · US /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/
Famous and respected for achievements.
A distinguished panel of experts reviewed the proposal.
→ Một ban chuyên gia lỗi lạc đã xem xét đề xuất.
She has had a distinguished career spanning three decades.→ Cô ấy có một sự nghiệp lẫy lừng kéo dài ba thập kỷ.
Đồng nghĩa
eminentrenownedacclaimed
Collocations
distinguished careerdistinguished recorddistinguished expertdistinguished guestdistinguished service
Họ từ
distinguish (v.)distinction (n.)distinctive (adj.)distinguishable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả người có thành tựu trong bài viết.
Nhấn mạnh uy tín lâu dài và được công nhận rộng rãi — không chỉ 'giỏi' mà còn 'được kính nể'. Dùng cho người hoặc thành tích có bề dày lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...