Kho từ › adj excellent › reputable

reputable

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
có uy tín, được tin tưởng và tôn trọng trong lĩnh vực
UK /ˈrɛp.jʊ.tə.bəl/ · US /ˈrɛp.jʊ.tə.bəl/
having a good reputation and respect
We source materials only from reputable suppliers.
→ Chúng tôi chỉ thu mua vật liệu từ các nhà cung cấp có uy tín.
Partnering with a reputable firm strengthens our market credibility.→ Hợp tác với một công ty có uy tín tăng cường uy tín thị trường của chúng tôi.
Cấu tạo
'Reputable' được hình thành từ 'repute' với hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
respectedtrustedestablished
Collocations
reputable companyreputable supplierhighly reputablereputable firmreputable institution
Họ từ
reputation (n.)repute (n.)reputably (adv.)
🎯 IELTS: Dùng 'reputable' để nhấn mạnh uy tín trong bài viết.
Nhấn mạnh uy tín được xây dựng qua thời gian và được công nhận rộng rãi — khác với 'reliable' (đáng tin cậy trong một lần/tình huống cụ thể).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...