Kho từ › adj excellent › dynamic

dynamic

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
năng động, đầy sinh lực, luôn thay đổi và phát triển
UK /daɪˈnæm.ɪk/ · US /daɪˈnæm.ɪk/
full of energy and constantly changing
The company operates in a dynamic and competitive global market.
→ Công ty hoạt động trong một thị trường toàn cầu năng động và cạnh tranh.
We are looking for a dynamic sales leader to drive regional growth.→ Chúng tôi đang tìm kiếm một trưởng nhóm bán hàng năng động để thúc đẩy tăng trưởng khu vực.
Cấu tạo
Từ 'dynam' (năng lượng) + 'ic' (thuộc về)
Đồng nghĩa
energeticvibrantdriven
Collocations
dynamic leaderdynamic marketdynamic teamdynamic environmenthighly dynamic
Họ từ
dynamism (n.)dynamically (adv.)dynamics (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'dynamic' để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Hai chiều: (1) người/nhóm 'năng động, đầy năng lượng'; (2) thị trường/tình huống 'luôn thay đổi nhanh'. Không nhầm với danh từ 'dynamics' (các yếu tố tương tác).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...