Kho từ › adj excellent › influential

influential

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
có ảnh hưởng, có tác động lớn đến quyết định hoặc quan điểm của người khác
UK /ˌɪn.fluˈɛn.ʃəl/ · US /ˌɪn.fluˈɛn.ʃəl/
having a great influence on others
She is one of the most influential figures in the tech industry.
→ Cô ấy là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong ngành công nghệ.
The report was highly influential in shaping government policy.→ Báo cáo có ảnh hưởng rất lớn trong việc định hình chính sách của chính phủ.
Cấu tạo
Từ này đến từ 'influere' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
powerfulauthoritativeimpactful
Collocations
influential figureinfluential reportinfluential leaderhighly influentialinfluential role
Họ từ
influence (n./v.)influencer (n.)influentially (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tầm quan trọng trong bài viết.
Nhấn mạnh sức mạnh tác động đến người khác — không nhất thiết phải có quyền lực chính thức. Người 'influential' thuyết phục qua ý tưởng và uy tín.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...