Kho từ › adj excellent › recognized

recognized

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
được công nhận, được thừa nhận rộng rãi về năng lực hoặc đóng góp
UK /ˈrɛk.əɡ.naɪzd/ · US /ˈrɛk.əɡ.naɪzd/
Acknowledged or accepted widely for abilities or contributions.
She is a widely recognized expert in international trade law.
→ Cô ấy là một chuyên gia được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực luật thương mại quốc tế.
The firm received a recognized industry award for innovation.→ Công ty nhận được giải thưởng ngành được công nhận rộng rãi về đổi mới.
Đồng nghĩa
acknowledgedesteemedacclaimed
Collocations
recognized expertglobally recognizedrecognized leaderrecognized authorityrecognized brand
Họ từ
recognize (v.)recognition (n.)recognizably (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự công nhận trong bài nói.
Thường kết hợp với trạng từ: 'widely/internationally/globally recognized' để chỉ mức độ công nhận. Dùng nhiều trong bio và thư giới thiệu chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...