Kho từ › adj excellent › high-caliber

high-caliber

C1 adj. 📁 adj excellent TOEIC
chất lượng cao, đẳng cấp cao, thuộc nhóm tinh hoa
UK /ˌhaɪ ˈkæl.ɪ.bər/ · US /ˌhaɪ ˈkæl.ɪ.bər/
of very high quality or standard.
The firm only recruits high-caliber candidates from top universities.
→ Công ty chỉ tuyển dụng ứng viên chất lượng cao từ các trường đại học hàng đầu.
A high-caliber team is our greatest competitive advantage.→ Một nhóm chất lượng cao là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của chúng tôi.
Đồng nghĩa
top-tierelitehigh-quality
Collocations
high-caliber candidatehigh-caliber teamhigh-caliber talenthigh-caliber professionalhigh-caliber performance
Họ từ
caliber (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'high-caliber' để nhấn mạnh chất lượng trong bài viết.
Dùng gạch nối khi đứng trước danh từ: 'high-caliber professional'. Gốc từ 'caliber' (cỡ nòng súng) → ẩn dụ cho 'tầm cỡ'. Giọng điệu rất trang trọng và chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...