Kho từ › adj quantity › marginal

marginal

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
không đáng kể, nhỏ bé, bên lề
UK /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/ · US /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/
Not significant; small or minor in importance.
The cost difference is marginal and negligible.
→ Sự chênh lệch chi phí không đáng kể.
Sales showed only marginal improvement last quarter.→ Doanh số chỉ cải thiện không đáng kể quý trước.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'margin' (biên) và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
minorminimalslight
Collocations
marginal improvementmarginal costmarginal difference
Họ từ
marginallymarginalize
🎯 IELTS: Sử dụng 'marginal' để chỉ sự không quan trọng trong các chủ đề.
'marginally better' = tốt hơn một chút. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...