Kho từ › adj quantity › residual

residual

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
còn lại, dư thừa sau khi xử lý
UK /rɪˈzɪdʒ.u.əl/ · US /rɪˈzɪdʒ.u.əl/
Remaining after the main part has been used or dealt with.
Residual waste must be disposed of properly.
→ Chất thải còn lại phải được xử lý đúng cách.
Some residual demand persisted after the sale.→ Một số nhu cầu còn lại vẫn tồn tại sau đợt giảm giá.
Cấu tạo
Từ 'residue' (cặn) + 'al' (thuộc về).
Đồng nghĩa
remainingleftoversurplus
Collocations
residual valueresidual riskresidual income
Họ từ
residueresidually
🎯 IELTS: Sử dụng 'residual' để mô tả tác động còn lại trong bài viết.
'residual value' = giá trị còn lại (khấu hao) — quan trọng trong kế toán/tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...