Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prevalent

/ˈprev.ə.lənt/ C1 TOEIC phổ biến #4423

Nghĩa

phổ biến, thịnh hành adj.

Định nghĩa · Common or widely accepted in a certain area.

“Remote work has become prevalent worldwide.”Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

“Such errors are prevalent in manual processes.”Các lỗi như vậy phổ biến trong quy trình thủ công.

Cấu tạoTừ 'prevail' (thắng thế) + 'ent' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Dùng 'prevalent' để mô tả xu hướng trong bài viết.

Ghi chú · 'prevalence of X' = mức độ phổ biến của X — cụm hay dùng trong báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...