Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sparse

/spɑːrs/ C1 TOEIC phổ biến #4422

Nghĩa

thưa thớt, rải rác, ít ỏi adj.

Định nghĩa · Thinly scattered; not dense.

“Documentation was sparse and hard to follow.”Tài liệu thưa thớt và khó theo dõi.

“Sparse attendance at the seminar disappointed organizers.”Sự tham dự thưa thớt tại hội thảo khiến ban tổ chức thất vọng.

Mẹo IELTS · Dùng 'sparse' để mô tả sự phân bố không đồng đều.

Ghi chú · 'sparsely populated' = dân số thưa thớt. Mô tả sự phân bố không đều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...