Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prolific

/prəˈlɪf.ɪk/ C1 TOEIC phổ biến #4428

Nghĩa

sản xuất nhiều, năng suất cao adj.

Định nghĩa · Producing a lot; highly productive.

“She is a prolific author of business books.”Cô ấy là tác giả viết nhiều sách kinh doanh.

“The team was prolific in generating new ideas.”Nhóm rất năng suất trong việc tạo ra ý tưởng mới.

Mẹo IELTS · Dùng 'prolific' để mô tả sự sáng tạo phong phú.

Ghi chú · Thường mô tả người hoặc tổ chức tạo ra nhiều sản phẩm/ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...