prolific
Nghĩa
Định nghĩa · Producing a lot; highly productive.
“She is a prolific author of business books.”Cô ấy là tác giả viết nhiều sách kinh doanh.
“The team was prolific in generating new ideas.”Nhóm rất năng suất trong việc tạo ra ý tưởng mới.
Mẹo IELTS · Dùng 'prolific' để mô tả sự sáng tạo phong phú.
Ghi chú · Thường mô tả người hoặc tổ chức tạo ra nhiều sản phẩm/ý tưởng.