Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pervasive

/pərˈveɪ.sɪv/ C1 TOEIC phổ biến #4426

Nghĩa

lan tràn khắp nơi, thấm sâu adj.

Định nghĩa · Spread widely throughout an area; common.

“A pervasive culture of innovation drives the firm.”Văn hóa đổi mới lan tràn thúc đẩy công ty.

“Pervasive delays affected every department.”Sự chậm trễ lan tràn ảnh hưởng đến mọi bộ phận.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả các vấn đề xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Từ gốc 'pervade' = thấm/lan rộng. Mạnh hơn 'widespread'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...