Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

meager

/ˈmiː.ɡər/ C1 TOEIC phổ biến #4421

Nghĩa

ít ỏi, nghèo nàn, không đủ adj.

Định nghĩa · Very small in amount; not enough.

“The raise was meager compared to inflation.”Mức tăng lương ít ỏi so với lạm phát.

“A meager response rate weakened the survey.”Tỷ lệ phản hồi ít ỏi làm yếu đi cuộc khảo sát.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'meag' trong tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu hụt trong bài viết.

Ghi chú · Hàm ý thất vọng/phê bình. Phân biệt với 'minimal' (trung tính hơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...