Kho từ › adj quantity › meager

meager

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
ít ỏi, nghèo nàn, không đủ
UK /ˈmiː.ɡər/ · US /ˈmiː.ɡər/
Very small in amount; not enough.
The raise was meager compared to inflation.
→ Mức tăng lương ít ỏi so với lạm phát.
A meager response rate weakened the survey.→ Tỷ lệ phản hồi ít ỏi làm yếu đi cuộc khảo sát.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'meag' trong tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
scantypaltryinsufficient
Collocations
meager salarymeager resultsmeager portion
Họ từ
meagerlymeagerness
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu hụt trong bài viết.
Hàm ý thất vọng/phê bình. Phân biệt với 'minimal' (trung tính hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...