meager
Nghĩa
Định nghĩa · Very small in amount; not enough.
“The raise was meager compared to inflation.”Mức tăng lương ít ỏi so với lạm phát.
“A meager response rate weakened the survey.”Tỷ lệ phản hồi ít ỏi làm yếu đi cuộc khảo sát.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu hụt trong bài viết.
Ghi chú · Hàm ý thất vọng/phê bình. Phân biệt với 'minimal' (trung tính hơn).