Kho từ › adj quantity › cumulative

cumulative

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
tích lũy, cộng dồn
UK /ˈkjuː.mjə.lə.tɪv/ · US /ˈkjuː.mjə.lə.tɪv/
Increasing or accumulating over time.
The cumulative effect of changes was significant.
→ Hiệu ứng tích lũy của những thay đổi rất đáng kể.
Cumulative sales reached a record high.→ Doanh số tích lũy đạt mức cao kỷ lục.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'cumulare' (tích lũy) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
accumulatedaggregatecombined
Collocations
cumulative totalcumulative growthcumulative effect
Họ từ
cumulativelyaccumulateaccumulation
🎯 IELTS: Sử dụng 'cumulative' để mô tả sự tích lũy trong các chủ đề.
'cumulative' = tổng hợp qua thời gian. Hay dùng trong báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...