Kho từ › adj quantity › copious

copious

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
nhiều, phong phú, dồi dào
UK /ˈkoʊ.pi.əs/ · US /ˈkoʊ.pi.əs/
Large in quantity; abundant or plentiful.
She took copious notes during the meeting.
→ Cô ấy ghi chép rất nhiều trong cuộc họp.
Copious rainfall flooded the warehouse.→ Lượng mưa dồi dào làm ngập kho hàng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'copia' (sự phong phú) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
abundantplentifulprolific
Collocations
copious notescopious amountscopious data
Họ từ
copiouslycopiousness
🎯 IELTS: Dùng 'copious' để nhấn mạnh số lượng trong bài viết.
'copious notes' là collocation TOEIC hay gặp. Mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...