copious
Nghĩa
Định nghĩa · Large in quantity; abundant or plentiful.
“She took copious notes during the meeting.”Cô ấy ghi chép rất nhiều trong cuộc họp.
“Copious rainfall flooded the warehouse.”Lượng mưa dồi dào làm ngập kho hàng.
Mẹo IELTS · Dùng 'copious' để nhấn mạnh số lượng trong bài viết.
Ghi chú · 'copious notes' là collocation TOEIC hay gặp. Mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.