Kho từ › adj quantity › incremental

incremental

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
từng bước nhỏ, tăng dần
UK /ˌɪŋ.krɪˈmen.təl/ · US /ˌɪŋ.krɪˈmen.təl/
Increasing gradually in small steps.
The team made incremental progress each week.
→ Nhóm đạt được tiến bộ từng bước nhỏ mỗi tuần.
Incremental changes reduced overall risk.→ Những thay đổi tăng dần làm giảm rủi ro tổng thể.
Đồng nghĩa
gradualstep-by-stepprogressive
Collocations
incremental improvementincremental costincremental growth
Họ từ
incrementallyincrement
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình phát triển trong IELTS.
Phổ biến trong quản lý dự án và phát triển phần mềm (Agile).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...