Kho từ › adj quantity › heightened

heightened

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
gia tăng, nâng cao hơn mức bình thường
UK /ˈhaɪ.tənd/ · US /ˈhaɪ.tənd/
Increased or intensified beyond normal levels.
Heightened demand required extra production shifts.
→ Nhu cầu gia tăng đòi hỏi thêm ca sản xuất.
Staff showed heightened awareness of safety.→ Nhân viên thể hiện ý thức an toàn được nâng cao.
Đồng nghĩa
increasedelevatedintensified
Collocations
heightened demandheightened awarenessheightened scrutiny
Họ từ
heightenheight
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự gia tăng trong bài viết.
'heightened scrutiny' = giám sát tăng cường — cụm phổ biến trong văn bản pháp lý/kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...