Kho từ › adj quantity › scant

scant

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
ít ỏi, không đủ, vừa vặn
UK /skænt/ · US /skænt/
Very small in quantity; barely enough.
Scant attention was paid to quality control.
→ Rất ít sự chú ý được dành cho kiểm soát chất lượng.
With scant resources, the startup thrived.→ Với ít ỏi nguồn lực, startup vẫn phát triển mạnh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'scanty'.
Đồng nghĩa
meagersparseminimal
Collocations
scant attentionscant evidencescant regard
Họ từ
scantilyscanty
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu thốn trong bài viết.
'pay scant attention to' = gần như bỏ qua — cụm hay gặp trong đánh giá kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...