Kho từ › adj quantity › exorbitant

exorbitant

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
quá đắt, quá mức, cắt cổ
UK /ɪɡˈzɔːr.bɪ.tənt/ · US /ɪɡˈzɔːr.bɪ.tənt/
Excessively high in price; unreasonable.
The consultant charged an exorbitant fee.
→ Tư vấn viên tính một khoản phí quá đắt.
Exorbitant rents forced many businesses to relocate.→ Giá thuê cắt cổ buộc nhiều doanh nghiệp phải chuyển đi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'exorbitare' (vượt quá) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
excessiveoutrageousextravagant
Collocations
exorbitant priceexorbitant feeexorbitant cost
Họ từ
exorbitantlyexorbitance
🎯 IELTS: Sử dụng 'exorbitant' để chỉ giá cả không hợp lý trong bài viết.
Mạnh hơn 'excessive'. Luôn mang nghĩa tiêu cực và thường chỉ về giá/chi phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...