Kho từ › adj quantity › paltry

paltry

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
nhỏ nhoi, không đáng, tầm thường
UK /ˈpɔːl.tri/ · US /ˈpɔːl.tri/
Very small or insignificant; trivial.
A paltry two percent raise disappointed staff.
→ Mức tăng lương nhỏ nhoi hai phần trăm khiến nhân viên thất vọng.
The paltry budget left little room to expand.→ Ngân sách nhỏ nhoi không còn nhiều chỗ để mở rộng.
Đồng nghĩa
meagertrivialtrifling
Collocations
paltry sumpaltry amountpaltry compensation
Họ từ
paltriness
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự thiếu thốn trong bài viết.
Mạnh hơn 'meager', hàm ý khinh thường/thất vọng. Hay gặp trong đánh giá phê bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...