Kho từ › adj quantity › dwindling

dwindling

C1 adj. 📁 adj quantity TOEIC
ngày càng thu hẹp, giảm dần
UK /ˈdwɪn.dlɪŋ/ · US /ˈdwɪn.dlɪŋ/
Becoming smaller or less over time.
Dwindling reserves prompted urgent action.
→ Nguồn dự trữ ngày càng thu hẹp thúc đẩy hành động khẩn cấp.
The firm struggled with a dwindling client base.→ Công ty vật lộn với lượng khách hàng ngày càng giảm.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'dwindle' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
diminishingdecliningshrinking
Collocations
dwindling resourcesdwindling numbersdwindling supply
Họ từ
dwindle (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả xu hướng giảm trong bài viết.
Luôn nhấn mạnh xu hướng giảm liên tục theo thời gian. 'dwindle to nothing' = mất dần hẳn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...