Kho từ › adj traits › ambitious

ambitious

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
tham vọng, khao khát thành công và phát triển
UK /æmˈbɪʃ.əs/ · US /æmˈbɪʃ.əs/
Having a strong desire to succeed or achieve.
An ambitious goal motivates the entire department.
→ Mục tiêu tham vọng thúc đẩy cả phòng ban.
She is ambitious yet realistic about her career timeline.→ Cô ấy tham vọng nhưng thực tế về lộ trình sự nghiệp.
Đồng nghĩa
drivengoal-orientedaspiring
Collocations
ambitious targetambitious planambitious professional
Họ từ
ambitiously (adv.) một cách tham vọngambition (n.) tham vọng
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện mục tiêu trong bài viết.
Dương tính trong CV nhưng cần cân bằng với realism; tránh 'too ambitious'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...