Kho từ › adj traits › persistent

persistent

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
kiên trì, bền bỉ, không nản lòng
UK /pərˈsɪs.tənt/ · US /pərˈsɪs.tənt/
Continuing firmly despite difficulties or obstacles.
Persistent follow-up turned a rejected proposal into a deal.
→ Theo dõi kiên trì biến đề xuất bị từ chối thành hợp đồng.
Her persistent efforts finally secured the partnership.→ Nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã đảm bảo được đối tác.
Cấu tạo
Từ 'persist' (kiên trì) + 'ent' (thuộc về).
Đồng nghĩa
tenaciousdeterminedrelentless
Collocations
persistent effortpersistent salespersonpersistently pursue
Họ từ
persistently (adv.) một cách kiên trìpersistence (n.) sự kiên trìpersist (v.) kiên trì
🎯 IELTS: Sử dụng 'persistent' để mô tả nỗ lực trong bài viết.
Tích cực trong công việc nhưng có thể âm tính nếu dùng sai ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...