Kho từ › adj likely › plausible

plausible

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
có vẻ hợp lý, đáng tin
UK /ˈplɔː.zɪ.bəl/ · US /ˈplɔː.zɪ.bəl/
Seeming reasonable or probable; believable.
Her explanation sounded plausible to the board.
→ Lời giải thích của cô ấy có vẻ hợp lý với ban giám đốc.
Is there a plausible reason for the delay?→ Có lý do hợp lý nào cho sự chậm trễ không?
Cấu tạo
Từ 'plaus' (đáng tin) + 'ible' (có thể).
Đồng nghĩa
credibleconvincingreasonable
Collocations
a plausible explanationplausible reasonsound plausible
Họ từ
plausibility (n.) tính hợp lýimplausible (adj.) không đáng tin
🎯 IELTS: Sử dụng 'plausible' để làm rõ ý kiến trong bài viết.
Khác 'possible': plausible nhấn vào việc nghe có vẻ thuyết phục, không chỉ đơn giản là có thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...