plausible
Nghĩa
Định nghĩa · Seeming reasonable or probable; believable.
“Her explanation sounded plausible to the board.”Lời giải thích của cô ấy có vẻ hợp lý với ban giám đốc.
“Is there a plausible reason for the delay?”Có lý do hợp lý nào cho sự chậm trễ không?
Mẹo IELTS · Sử dụng 'plausible' để làm rõ ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'possible': plausible nhấn vào việc nghe có vẻ thuyết phục, không chỉ đơn giản là có thể.